bên trong
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần ở phía trong, không gian được bao bọc bởi một ranh giới nào đó: Chỉ phần không gian nằm trong phạm vi giới hạn của một vật thể, một khu vực hoặc một khái niệm trừu tượng.
- Phần nội tâm, tinh thần: Dùng để chỉ thế giới nội tâm, tâm tư, tình cảm của con người.
Tính từ:
- Thuộc về phần ở phía trong: Miêu tả vị trí, tính chất của sự vật nằm trong một phạm vi nhất định.
Giới từ / Trạng từ:
- Ở phía trong, thuộc về phía trong: Dùng để chỉ vị trí, phương hướng hoặc trạng thái nằm trong một không gian, phạm vi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bên trong của chiếc hộp được lót bằng nhung. (Phần không gian được bao bọc bởi chiếc hộp có chất liệu nhung.)
- Cô ấy luôn giữ nỗi buồn ở bên trong. (Cô ấy luôn giữ nỗi buồn trong thế giới nội tâm của mình.)
Tính từ:
- Cánh cửa bên trong đã bị khóa. (Cánh cửa có vị trí thuộc phần phía trong đã ở trạng thái khóa.)
- Họ có một sân vườn bên trong rất đẹp. (Họ sở hữu một khu vườn nằm ở phần phía trong, rất đẹp.)
Giới từ / Trạng từ:
- Hãy đặt sách vào bên trong ngăn kéo. (Hãy đặt sách vào vị trí nằm trong phạm vi của ngăn kéo.)
- Bên trong mỗi con người đều có những ước mơ. (Ở phương diện nội tâm, mỗi con người đều tồn tại những ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từ bên trong": chỉ nguồn gốc, xuất phát điểm từ nội tại.
- Sự thay đổi phải đến từ bên trong mỗi người. (Sự thay đổi cần có nguồn gốc khởi phát từ chính nội tại cá nhân.)
"nhìn từ bên trong": xem xét, đánh giá từ góc độ nội bộ, thân cận.
- Nhìn từ bên trong, tổ chức này có nhiều vấn đề phức tạp. (Khi xem xét từ góc độ của người trong cuộc, tổ chức này tồn tại nhiều vấn đề phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Nội bộ (tính từ): thuộc về bên trong một tổ chức, nhóm, không công khai ra bên ngoài.
- Đây là vấn đề nội bộ của công ty. (Đây là vấn đề thuộc phạm vi bên trong, riêng tư của công ty.)
Nội tâm (danh từ): phần tinh thần, tình cảm bên trong con người.
- Anh ấy có một nội tâm phong phú. (Anh ấy có một thế giới tinh thần bên trong đa dạng, sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Phía trong: chỉ hướng, vị trí đối lập với "bên ngoài".
- Ở trong: chỉ trạng thái tồn tại trong một phạm vi.
Từ trái nghĩa
- Bên ngoài: phần không gian, vị trí đối lập với bên trong.
- Bề ngoài: phần bên ngoài có thể quan sát được, thường đối lập với bản chất bên trong.
Thành ngữ liên quan
"Bên trong lòng bàn tay": chỉ sự kiểm soát hoàn toàn, nắm rõ mọi chi tiết.
- Ông ấy nắm tình hình công ty trong bên trong lòng bàn tay. (Ông ấy kiểm soát và hiểu rõ mọi tình hình của công ty.)
"Đẹp nết ở bên trong": nhấn mạnh vẻ đẹp tâm hồn, phẩm chất quan trọng hơn vẻ bề ngoài.
- Cô ấy không xinh lắm nhưng đẹp nết ở bên trong. (Cô ấy không có vẻ ngoài quá xinh đẹp nhưng có phẩm chất, tâm hồn đẹp.)